CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEZA
MEZAPHARM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEZA - MEZAPHARM CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà A15, khu nhà làm việc và chung cư cao tầng Sông Đà 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà A15, khu nhà làm việc và chung cư cao tầng Sông Đà 2, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104752195. Người đại diện pháp luật: *** *** Lực.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104752195 | Ngày cấp | 15-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEZA | Tên giao dịch | MEZAPHARM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà A15, khu nhà làm việc và chung cư cao tầng Sông Đà 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà A15, khu nhà làm việc và chung cư cao tầng Sông Đà 2, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 02433512356 | Người đại diện | *** *** Lực |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0104752195, MEZAPHARM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 2 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 3 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 10 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |