CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG PHỔ THÔNG CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC
EDUCATION TECHNOLOGY HIGH SCHOOL DEVELOPMENT AND INVESTMENT
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG PHỔ THÔNG CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC - EDUCATION TECHNOLOGY HIGH SCHOOL DEVELOPMENT AND INVESTMENT có địa chỉ đăng ký tại Căn hộ P.302, Mảnh 2, Khu nhà ở bán cho Cán bộ chiến sĩ Báo, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104755693. Người đại diện pháp luật: *** *** Thắng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104755693 | Ngày cấp | 14-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRƯỜNG PHỔ THÔNG CÔNG NGHỆ GIÁO DỤC | Tên giao dịch | EDUCATION TECHNOLOGY HIGH SCHOOL DEVELOPMENT AND INVESTMENT |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Căn hộ P.302, Mảnh 2, Khu nhà ở bán cho Cán bộ chiến sĩ Báo, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mỹ Đình 2 được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Căn hộ P.302, Mảnh 2, Khu nhà ở bán cho Cán bộ chiến sĩ Báo, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437925314 | Người đại diện | *** *** Thắng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0104755693, EDUCATION TECHNOLOGY HIGH SCHOOL DEVELOPMENT AND INVESTMENT, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mỹ Đình 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 2 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 3 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 5 | Hoạt động xuất bản khác | J58190 |
| 6 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 8 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 9 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 10 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 11 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 12 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 13 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 14 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 15 | In ấn | C18110 |
| 16 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |