CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM HƯƠNG

LAM HUONG TRAPRO.,LTD

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM HƯƠNG - LAM HUONG TRAPRO.,LTD có địa chỉ tại Số 6 ngõ 6 phố Tản Đà, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 6 ngõ 6 phố Tản Đà, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104756256. Người đại diện pháp luật: *** *** Lâm.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Cập nhật: 4 giờ trước

Mã số thuế0104756256 Ngày cấp17-06-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LÂM HƯƠNG Tên giao dịchLAM HUONG TRAPRO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 6 ngõ 6 phố Tản Đà, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 6 ngõ 6 phố Tản Đà, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông
Điện thoại0433514968 Người đại diện*** *** Lâm
Giấy phép số Ngày hoạt động20-06-2010
Ngành nghề chính Hoạt động thiết kế chuyên dụng Mã ngànhM74100

Từ khoá: 0104756256, LAM HUONG TRAPRO.,LTD, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Nguyễn Trãi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
3 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
8 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
9 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
10 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
11 Sửa chữa thiết bị khác C33190
12 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán buôn thực phẩm G4632
26 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
33 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
34 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Hoạt động thiết kế chuyên dụng (ngành chính) M74100
40 Cho thuê xe có động cơ N7710
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
46 Giáo dục mầm non P85100
47 Giáo dục nghề nghiệp P8532
48 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
49 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
50 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
51 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
52 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
53 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
54 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
55 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
56 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
57 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
58 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
59 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
60 In ấn C18110
61 Dịch vụ liên quan đến in C18120
62 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023
63 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
64 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730