CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM
ETS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM - ETS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 16B, hẻm 41, ngách 23, ngõ 58, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104759539. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104759539 | Ngày cấp | 21-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ETS VIỆT NAM | Tên giao dịch | ETS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16B, hẻm 41, ngách 23, ngõ 58, phố Trần Bình, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16B, hẻm 41, ngách 23, ngõ 58, phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 0437757281 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | Mã ngành | G46520 |
Từ khoá: 0104759539, ETS VIET NAM JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 4 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 8 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 9 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 11 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 12 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 15 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 16 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 17 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 19 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 20 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 21 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 22 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 23 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 24 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 25 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 26 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 28 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 29 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 30 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 31 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 32 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 33 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 34 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 35 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 36 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 37 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 38 | Phá dỡ | F43110 |
| 39 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 40 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 41 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 42 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 43 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 44 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 45 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 46 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 47 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 48 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 49 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 50 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 51 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 52 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 53 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 54 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 55 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) | G46520 |
| 56 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 57 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 58 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 59 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 60 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 61 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 62 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 63 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 64 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 65 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 66 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 67 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 68 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 69 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 70 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 71 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 72 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 73 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 74 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 75 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 76 | Cổng thông tin | J63120 |
| 77 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 78 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 79 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 80 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 81 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 82 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 83 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 84 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 85 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 86 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 87 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 89 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 90 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 91 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 92 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 93 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 94 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 95 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 96 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 97 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 98 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |