CÔNG TY CỔ PHẦN SONG THƯ
SOT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SONG THƯ - SOT.,JSC có địa chỉ tại Số 8, hẻm 354/137/21, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 8, hẻm 354/137/21, đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104794780. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104794780 | Ngày cấp | 07-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SONG THƯ | Tên giao dịch | SOT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, hẻm 354/137/21, đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, hẻm 354/137/21, đường Trường Chinh, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0435746305 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | Mã ngành | G4641 |
Từ khoá: 0104794780, SOT.,JSC, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khương Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 5 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 6 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 11 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 22 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 23 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 24 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 25 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 26 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 27 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 28 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 29 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 30 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 31 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 32 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 33 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 34 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 35 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 36 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 37 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép (ngành chính) | G4641 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 43 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 44 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 45 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 49 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 50 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 51 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 52 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 53 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 54 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 55 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 56 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 57 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 58 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 60 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 61 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 62 | Quảng cáo | M73100 |
| 63 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 64 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 65 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 66 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 67 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 68 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 69 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 70 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 71 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 72 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 74 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 75 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 76 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 77 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 78 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 79 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 80 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 81 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 82 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 83 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 84 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 85 | In ấn | C18110 |
| 86 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 87 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 88 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |