CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAM PHONG

TAM PHONG CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAM PHONG - TAM PHONG CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 13, ngõ Trại Găng, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 13, ngõ Trại Găng, phố Bạch Mai, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104800868. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104800868 Ngày cấp14-07-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TAM PHONG Tên giao dịchTAM PHONG CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 13, ngõ Trại Găng, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 13, ngõ Trại Găng, phố Bạch Mai, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Đức
Giấy phép số Ngày hoạt động01-08-2010
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0104800868, TAM PHONG CO.,LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác C28130
4 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
5 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán buôn tổng hợp G46900
19 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
22 Bốc xếp hàng hóa H5224
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
24 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
25 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
26 Cho thuê xe có động cơ N7710
27 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
28 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
29 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
30 Trồng cây hàng năm khác A01190
31 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
32 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
33 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
34 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
35 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
36 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
37 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
38 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300