CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG GIAO THÔNG 774
774 ., CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG GIAO THÔNG 774 - 774 ., CORP có địa chỉ tại Số nhà 10, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 10, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104802287. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104802287 | Ngày cấp | 09-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG GIAO THÔNG 774 | Tên giao dịch | 774 ., CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 10, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 10, ngách 95/86, phố Vũ Xuân Thiều, tổ 21, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0436574774 | Người đại diện | *** *** Hiền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0104802287, 774 ., CORP, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 23 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 25 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 26 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 27 | In ấn | C18110 |
| 28 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 29 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |