CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HANSING

HANSING CO.,LTD

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HANSING - HANSING CO.,LTD có địa chỉ tại Số 4 ngõ 134, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4 ngõ 134, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104806299. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 7 giờ trước

Mã số thuế0104806299 Ngày cấp16-07-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HANSING Tên giao dịchHANSING CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4 ngõ 134, đường Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4 ngõ 134, đường Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phương Liệt
Điện thoại02437917082 Người đại diện*** *** Anh
Giấy phép số Ngày hoạt động19-07-2010
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0104806299, HANSING CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Mai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Đúc sắt thép C24310
4 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
5 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
6 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
7 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
8 Xây dựng nhà các loại F41000
9 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
10 Xây dựng công trình công ích F42200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
17 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
18 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
19 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
20 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
21 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
22 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
23 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
24 Bán mô tô, xe máy G4541
25 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
26 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
27 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
32 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
36 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
37 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
38 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
39 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
40 Quảng cáo M73100
41 Cho thuê xe có động cơ N7710
42 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
43 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
44 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
45 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
46 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
47 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
48 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
49 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
50 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
51 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
52 Sản xuất sợi C13110
53 Sản xuất vải dệt thoi C13120
54 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
55 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
56 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
57 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
58 Sản xuất các loại dây bện và lưới C13240
59 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu C13290
60 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
61 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
62 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
63 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
64 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
65 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
66 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
67 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
68 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730