CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ TÂN THÁI DƯƠNG
NEWSUN INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ TÂN THÁI DƯƠNG - NEWSUN INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 27 ngõ 127/46 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 27 ngõ 127/46 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104810785. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104810785 | Ngày cấp | 29-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ TÂN THÁI DƯƠNG | Tên giao dịch | NEWSUN INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 27 ngõ 127/46 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 27 ngõ 127/46 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | 0439990590 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | Mã ngành | N81290 |
Từ khoá: 0104810785, NEWSUN INTERNATIONAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình | T98200 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 7 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 8 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 24 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 25 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 27 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 28 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 31 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 32 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 33 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 34 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 35 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (ngành chính) | N81290 |
| 36 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |