CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA SÚC ĐẠI VIỆT

VIET NAM HTIEA CO., LTD

CÔNG TY TNHH GIỐNG GIA SÚC ĐẠI VIỆT - VIET NAM HTIEA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 19, N01A Khu Đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104817540. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn tổng hợp

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104817540 Ngày cấp26-07-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GIỐNG GIA SÚC ĐẠI VIỆT Tên giao dịchVIET NAM HTIEA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số nhà 19, N01A Khu Đô thị Sài Đồng, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số nhà 19, N01A Khu Đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi
Điện thoại02462962729 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động01-08-2010
Ngành nghề chính Bán buôn tổng hợp Mã ngànhG46900

Từ khoá: 0104817540, VIET NAM HTIEA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
6 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
7 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
8 Bán mô tô, xe máy G4541
9 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
10 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
11 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
12 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
13 Bán buôn thực phẩm G4632
14 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
15 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
16 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
17 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
18 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Bán buôn tổng hợp (ngành chính) G46900
25 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
26 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
27 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
28 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
29 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
30 Quảng cáo M73100
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
33 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
34 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
35 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
36 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
37 Trồng cây hàng năm khác A01190
38 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
39 Chăn nuôi trâu, bò A01410
40 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
41 Chăn nuôi dê, cừu A01440
42 Chăn nuôi lợn A01450
43 Chăn nuôi gia cầm A0146
44 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
45 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
46 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
47 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
48 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
50 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
53 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
54 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
55 In ấn C18110
56 Dịch vụ liên quan đến in C18120
57 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
58 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
59 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh C2013
60 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023