CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 3GR
3GR.,.JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 3GR - 3GR.,.JSC có địa chỉ tại Phòng 1302, toà nhà Pacific, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 1302, toà nhà Pacific, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104822389. Người đại diện pháp luật: *** *** Cúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác và thu gom than cứng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104822389 | Ngày cấp | 05-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ 3GR | Tên giao dịch | 3GR.,.JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 1302, toà nhà Pacific, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 1302, toà nhà Pacific, 83B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 39460999 | Người đại diện | *** *** Cúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác và thu gom than cứng | Mã ngành | B05100 |
Từ khoá: 0104822389, 3GR.,.JSC, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 6 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 7 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 8 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 9 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 10 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 14 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 19 | Khai thác và thu gom than cứng (ngành chính) | B05100 |
| 20 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 21 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 22 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 23 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 24 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 25 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 26 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 28 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 29 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 30 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 31 | Khai thác muối | B08930 |
| 32 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |