CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TCT
ENVIS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TCT - ENVIS., JSC có địa chỉ tại Số 17 ngõ 97 ngách 24/1 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 17 ngõ 97 ngách 24/1 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104823985. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104823985 | Ngày cấp | 28-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ TCT | Tên giao dịch | ENVIS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 17 ngõ 97 ngách 24/1 Văn Cao, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 17 ngõ 97 ngách 24/1 Văn Cao, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | M7490 |
Từ khoá: 0104823985, ENVIS., JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 10 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 11 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 12 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 13 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 14 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 18 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 19 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 20 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 21 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 22 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 25 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 26 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 27 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 28 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 29 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 30 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 31 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 32 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 33 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 34 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | C30200 |
| 35 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 36 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 37 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 38 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 40 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 41 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 42 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 43 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 44 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 45 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 46 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 47 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 48 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 49 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 50 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 51 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 52 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 53 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 54 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 55 | Phá dỡ | F43110 |
| 56 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 57 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 58 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 59 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 60 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 61 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 62 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 63 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 64 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 65 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 66 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 67 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 68 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 69 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 70 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 71 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 72 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 73 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 74 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 75 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 76 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 77 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 78 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 79 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 80 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 81 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 82 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 84 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 85 | Cổng thông tin | J63120 |
| 86 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 87 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 88 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 89 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 90 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 91 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 92 | Quảng cáo | M73100 |
| 93 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 94 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | M7490 |
| 95 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 96 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 97 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 98 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 99 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 100 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 102 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 103 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 104 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 105 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 106 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 107 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 108 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 109 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 110 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 111 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 112 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 113 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 114 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 115 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |
| 116 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 117 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 118 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 119 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 120 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |