CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẤT PHÁT
NHAT PHAT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẤT PHÁT - NHAT PHAT CO.,LTD có địa chỉ tại Nhà máy nước sạch, thôn Cự Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà máy nước sạch, thôn Cự Đà, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104825848. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104825848 | Ngày cấp | 28-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẤT PHÁT | Tên giao dịch | NHAT PHAT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà máy nước sạch, thôn Cự Đà, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà máy nước sạch, thôn Cự Đà, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Bình Minh |
| Điện thoại | 0902252425 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0104825848, NHAT PHAT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Bình Minh, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Cự Khê
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 4 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 7 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 8 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 11 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 12 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 19 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 20 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 21 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 22 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 23 | Phá dỡ | F43110 |
| 24 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 28 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 32 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 34 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 38 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 39 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 40 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 41 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 43 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 44 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 45 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |