CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ THANH DŨNG
THANH DUNG PACK.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ THANH DŨNG - THANH DUNG PACK.,LTD có địa chỉ tại Sm 25, QL 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Sm 25, QL 6 , khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104831908. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 7 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104831908 | Ngày cấp | 29-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ THANH DŨNG | Tên giao dịch | THANH DUNG PACK.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Sm 25, QL 6, khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Sm 25, QL 6 , khu công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phú Nghĩa |
| Điện thoại | 0913501520 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C17090 |
Từ khoá: 0104831908, THANH DUNG PACK.,LTD, Hà Nội, Xã Phú Nghĩa, Hà Nội, Huyện Chương Mỹ, Xã Phú Nghĩa
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sợi nhân tạo | C20300 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 19 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 21 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 22 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 23 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 24 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 25 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 26 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 27 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 30 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 31 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 32 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 33 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 34 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 35 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C17090 |
| 36 | In ấn | C18110 |
| 37 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 38 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 39 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |