CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRÍ THÀNH
TRI THANH TRADING AND SERVICE CO., LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRÍ THÀNH - TRI THANH TRADING AND SERVICE CO., LTD có địa chỉ tại Số 91, phố Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 91, phố Hàng Buồm, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104832411. Người đại diện pháp luật: *** *** Tú.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104832411 | Ngày cấp | 03-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TRÍ THÀNH | Tên giao dịch | TRI THANH TRADING AND SERVICE CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 91, phố Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 91, phố Hàng Buồm, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0936421979 | Người đại diện | *** *** Tú |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0104832411, TRI THANH TRADING AND SERVICE CO., LTD, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Buồm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 2 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 3 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 4 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 5 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 6 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 10 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 19 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 20 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 25 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 26 | Điều hành tua du lịch | N79120 |