CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA SỔ NHỰA QUANG MINH
QMPW.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA SỔ NHỰA QUANG MINH - QMPW.,JSC có địa chỉ tại Số 58C, ngõ 22 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 58C, ngõ 22 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104836920. Người đại diện pháp luật: *** *** Việt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104836920 | Ngày cấp | 05-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CỬA SỔ NHỰA QUANG MINH | Tên giao dịch | QMPW.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 58C, ngõ 22 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 58C, ngõ 22 phố Lương Khánh Thiện, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Việt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-07-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0104836920, QMPW.,JSC, Hà Nội, Phường Tương Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Tương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 4 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 13 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 14 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 15 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |