CÔNG TY CỔ PHẦN FMEDIA
FMEDIA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN FMEDIA - FMEDIA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 54, ngách 80, ngõ 405, đường Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104848926. Người đại diện pháp luật: *** *** Tứ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104848926 | Ngày cấp | 06-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN FMEDIA | Tên giao dịch | FMEDIA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 54, ngách 80, ngõ 405, đường Ngọc Thuỵ, Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Phường Ngọc Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 54, ngách 80, ngõ 405, đường Ngọc Thuỵ, Phường Ngọc Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bồ Đề hoặc Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tứ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | Mã ngành | J62090 |
Từ khoá: 0104848926, FMEDIA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Ngọc Thụy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 7 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 22 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 25 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 26 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 27 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) | J62090 |
| 29 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 30 | Cổng thông tin | J63120 |
| 31 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 32 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 33 | Quảng cáo | M73100 |
| 34 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 35 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 36 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 37 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 38 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 39 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 40 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 41 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |