CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HOÀNG BÌNH
HOANG BINH., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HOÀNG BÌNH - HOANG BINH., JSC có địa chỉ tại Số nhà 131 phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 131 phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104858875. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104858875 | Ngày cấp | 09-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HOÀNG BÌNH | Tên giao dịch | HOANG BINH., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 131 phố Vân Trì, Xã Phúc Thịnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 131 phố Vân Trì, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Phúc Thịnh |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | Mã ngành | C23920 |
Từ khoá: 0104858875, HOANG BINH., JSC, Hà Nội, Xã Phúc Thịnh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vân Nội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét (ngành chính) | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá | C23960 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 11 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 12 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 13 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Phá dỡ | F43110 |
| 18 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 21 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 26 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 27 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 28 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 29 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 30 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 31 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 32 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 33 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 34 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 35 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 36 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 37 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |