CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA HÀ NỘI
HOANG GIA HA NOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA HÀ NỘI - HOANG GIA HA NOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 22, hẻm 34/232/18, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104860585. Người đại diện pháp luật: *** *** Đạt.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104860585 | Ngày cấp | 16-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG GIA HÀ NỘI | Tên giao dịch | HOANG GIA HA NOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 22, hẻm 34/232/18, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 22, hẻm 34/232/18, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy |
| Điện thoại | 02437152458 | Người đại diện | *** *** Đạt |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104860585, HOANG GIA HA NOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 7 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 16 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 23 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 24 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 25 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 26 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |