CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC
ANH DUC CONSTRUCTION CO.,LTD
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC - ANH DUC CONSTRUCTION CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 121 phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104860592. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104860592 | Ngày cấp | 16-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ANH ĐỨC | Tên giao dịch | ANH DUC CONSTRUCTION CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 121 phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 121 phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | 0989316868 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 09-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104860592, ANH DUC CONSTRUCTION CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 2 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 3 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 4 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 8 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 11 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 12 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 13 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 14 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 15 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 16 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 18 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 19 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 21 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 22 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 23 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 24 | Phá dỡ | F43110 |
| 25 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 27 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 29 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 30 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 31 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 32 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 33 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 34 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 35 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 36 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 44 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 45 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 46 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 47 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 48 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 49 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 50 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 51 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 52 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 53 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 54 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 55 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |