CÔNG TY CỔ PHẦN IPT

\

CÔNG TY CỔ PHẦN IPT - \ có địa chỉ tại Số 35 Phố Bùi Thị Xuân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 35 Phố Bùi Thị Xuân, Phường Quang Trung, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104866643. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104866643 Ngày cấp18-08-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN IPT Tên giao dịch\
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 35 Phố Bùi Thị Xuân, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 35 Phố Bùi Thị Xuân, Phường Quang Trung, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Sơn Tây
Điện thoại0961229609 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động15-08-2010
Ngành nghề chính Xuất bản phần mềm Mã ngànhJ58200

Từ khoá: 0104866643, \, Hà Nội, Phường Sơn Tây, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Phường Quang Trung

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
5 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
6 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
7 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
8 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
9 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
12 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
15 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
16 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
17 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
18 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
19 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
20 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không H5223
21 Bốc xếp hàng hóa H5224
22 Chuyển phát H53200
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
26 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
27 Xuất bản phần mềm (ngành chính) J58200
28 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
29 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
30 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
31 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
32 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
33 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
34 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
35 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
36 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
37 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
38 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
39 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
40 Giáo dục nghề nghiệp P8532
41 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
42 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
43 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
44 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
45 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
46 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
47 Hoàn thiện sản phẩm dệt C13130
48 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác C13210
49 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
52 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
53 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm C15120
54 Sản xuất giày dép C15200
55 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
56 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
57 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
58 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
59 In ấn C18110
60 Dịch vụ liên quan đến in C18120
61 Sao chép bản ghi các loại C18200
62 Đại lý du lịch N79110
63 Điều hành tua du lịch N79120
64 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200