CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ & VIỄN THÔNG VIỆT NAM
VIET NAM ELECTRONICS & TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT S
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ & VIỄN THÔNG VIỆT NAM - VIET NAM ELECTRONICS & TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT S có địa chỉ đăng ký tại ô số 233 - 234, khu C (lô C6), khu đô thị mới Đại Kim - Định, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104867975. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104867975 | Ngày cấp | 15-09-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ & VIỄN THÔNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM ELECTRONICS & TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT S |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | ô số 233 - 234, khu C (lô C6), khu đô thị mới Đại Kim - Định, Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Đại Kim được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | ô số 233 - 234, khu C (lô C6), khu đô thị mới Đại Kim - Định, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0436400767 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | Mã ngành | G46510 |
Từ khoá: 0104867975, VIET NAM ELECTRONICS & TELECOMMUNICATIONS TECHNOLOGY JOINT S, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Đại Kim
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm (ngành chính) | G46510 |
| 9 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 10 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Quảng cáo | M73100 |
| 16 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 17 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |