CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CHÂU MINH PHÁT

CAMIP.,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CHÂU MINH PHÁT - CAMIP.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 3, số 23, ngõ 98, phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104869387. Người đại diện pháp luật: *** *** Phú.

Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104869387 Ngày cấp30-08-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CHÂU MINH PHÁT Tên giao dịchCAMIP.,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tầng 3, số 23, ngõ 98, phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tầng 3, số 23, ngõ 98, phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại02473033368 Người đại diện*** *** Phú
Giấy phép số Ngày hoạt động13-08-2010
Ngành nghề chính Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Mã ngànhB0810

Từ khoá: 0104869387, CAMIP.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
2 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
3 Thu gom rác thải không độc hại E38110
4 Thu gom rác thải độc hại E3812
5 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
7 Tái chế phế liệu E3830
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Phá dỡ F43110
14 Chuẩn bị mặt bằng F43120
15 Lắp đặt hệ thống điện F43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
19 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
22 Bốc xếp hàng hóa H5224
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
26 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
27 Khai thác và thu gom than cứng B05100
28 Khai thác và thu gom than non B05200
29 Khai thác dầu thô B06100
30 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
31 Khai thác quặng sắt B07100
32 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
33 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) B0810
36 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
37 Khai thác và thu gom than bùn B08920
38 Khai thác muối B08930
39 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
41 Sản xuất than cốc C19100
42 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730