CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XANH

TRUONG XANH CO.,LTD

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XANH - TRUONG XANH CO.,LTD có địa chỉ tại Thôn Bạch Liên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Bạch Liên, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104873055. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại

Cập nhật: 5 giờ trước

Mã số thuế0104873055 Ngày cấp01-09-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG XANH Tên giao dịchTRUONG XANH CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Thôn Bạch Liên, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Thôn Bạch Liên, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Hồng Vân
Điện thoại0433763365 Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động17-08-2010
Ngành nghề chính Thu gom rác thải không độc hại Mã ngànhE38110

Từ khoá: 0104873055, TRUONG XANH CO.,LTD, Hà Nội, Xã Hồng Vân, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Liên Phương

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) C28170
5 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
6 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
7 Sửa chữa thiết bị điện C33140
8 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
9 Thu gom rác thải không độc hại (ngành chính) E38110
10 Thu gom rác thải độc hại E3812
11 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
12 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
13 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Bán buôn tổng hợp G46900
29 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
30 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
31 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
32 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
36 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
37 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
38 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
39 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
40 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
41 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
42 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
43 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
44 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
45 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
46 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
47 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300