CÔNG TY TNHH KICHI VIỆT NAM

KICHI VINA CO.,LTD

CÔNG TY TNHH KICHI VIỆT NAM - KICHI VINA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 25A- C1- tập thể Bệnh Viện 19/8 Bộ Công An, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104877243. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104877243 Ngày cấp25-08-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH KICHI VIỆT NAM Tên giao dịchKICHI VINA CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 25A- C1- tập thể Bệnh Viện 19/8 Bộ Công An, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 25A- C1- tập thể Bệnh Viện 19/8 Bộ Công An, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoại0437951952 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động19-08-2010
Ngành nghề chính Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) Mã ngànhC13220

Từ khoá: 0104877243, KICHI VINA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
3 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
4 Sản xuất thiết bị truyền thông C26300
5 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
6 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp C26600
7 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học C26700
8 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
9 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
10 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
11 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
12 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
13 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
14 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
15 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
16 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
17 Lắp đặt hệ thống điện F43210
18 Đại lý G46101
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn thực phẩm G4632
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
23 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
25 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
26 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
27 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
28 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
29 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
30 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
31 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Lập trình máy vi tính J62010
35 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
36 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
37 Cổng thông tin J63120
38 Quảng cáo M73100
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
43 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
44 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
45 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
48 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
49 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
50 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
51 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
52 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn C10750
53 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
54 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) C13220
55 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
56 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
57 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
58 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
59 Sản xuất giày dép C15200
60 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
61 In ấn C18110
62 Dịch vụ liên quan đến in C18120