CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HOÀNG
THIEN HOANG TRADIMEX CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HOÀNG - THIEN HOANG TRADIMEX CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 39, ngõ 651/82/9, phố Minh Khai - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104879201. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ gỗ xây dựng
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104879201 | Ngày cấp | 25-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN HOÀNG | Tên giao dịch | THIEN HOANG TRADIMEX CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 39, ngõ 651/82/9, phố Minh Khai - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 39, ngõ 651/82/9, phố Minh Khai - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0439873807 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | Mã ngành | C16220 |
Từ khoá: 0104879201, THIEN HOANG TRADIMEX CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 7 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 8 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 20 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 21 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 22 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 23 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 24 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 28 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 29 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 30 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 31 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 34 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 35 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 36 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 37 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 42 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 43 | Vận tải hành khách hàng không | H51100 |
| 44 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 45 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 46 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 47 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 48 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 49 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 50 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 51 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 52 | Quảng cáo | M73100 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 55 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 56 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 57 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 58 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 59 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 60 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 61 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 62 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 63 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 64 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 65 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 66 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 67 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 68 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 69 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 70 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 71 | Chăn nuôi khác | A01490 |
| 72 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 73 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 74 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 75 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 76 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 77 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 78 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 79 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 80 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 81 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 82 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 83 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (ngành chính) | C16220 |
| 84 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 85 | In ấn | C18110 |
| 86 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 87 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 88 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 89 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 90 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 91 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |