CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ CÁT TIÊN
CAT TIEN SERVICES TRAVEL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ CÁT TIÊN - CAT TIEN SERVICES TRAVEL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Dịch vụ 6-lô 6, số 20, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Dịch vụ 6-lô 6, số 20, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104895316. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Cập nhật: 6 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104895316 | Ngày cấp | 21-09-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ DU LỊCH VÀ ĐẦU TƯ CÁT TIÊN | Tên giao dịch | CAT TIEN SERVICES TRAVEL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Dịch vụ 6-lô 6, số 20, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Dịch vụ 6-lô 6, số 20, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0439728511 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | Mã ngành | N79200 |
Từ khoá: 0104895316, CAT TIEN SERVICES TRAVEL AND INVESTMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Mộ Lao
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 19 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 20 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch (ngành chính) | N79200 |