CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ VIỄN THÔNG AB
AB TELECOM CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ VIỄN THÔNG AB - AB TELECOM CO.,LTD có địa chỉ tại Số 12, tập thể may Hưng Thịnh, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 12, tập thể may Hưng Thịnh, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104895330. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động tư vấn quản lý
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104895330 | Ngày cấp | 06-09-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ VIỄN THÔNG AB | Tên giao dịch | AB TELECOM CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 12, tập thể may Hưng Thịnh, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 12, tập thể may Hưng Thịnh, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0433511365 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-08-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động tư vấn quản lý | Mã ngành | M70200 |
Từ khoá: 0104895330, AB TELECOM CO.,LTD, Hà Nội, Phường Kiến Hưng, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Phá dỡ | F43110 |
| 5 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Hoạt động tư vấn quản lý (ngành chính) | M70200 |
| 14 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 19 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 20 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |