CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI T&C
T&C NEW BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI T&C - T&C NEW BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại B18, khu đô thị Sông Đà 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: B18, khu đô thị Sông Đà 2, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104910363. Người đại diện pháp luật: *** *** Thịnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104910363 | Ngày cấp | 16-09-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT LIỆU XÂY DỰNG MỚI T&C | Tên giao dịch | T&C NEW BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | B18, khu đô thị Sông Đà 2, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | B18, khu đô thị Sông Đà 2, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0913228068 | Người đại diện | *** *** Thịnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-09-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0104910363, T&C NEW BUILDING MATERIALS JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 16 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 17 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 18 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 19 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |