CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÁT
DUC PHAT CONSTRUCTION., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÁT - DUC PHAT CONSTRUCTION., JSC có địa chỉ tại Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104921622. Người đại diện pháp luật: *** *** Hào.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104921622 | Ngày cấp | 22-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC PHÁT | Tên giao dịch | DUC PHAT CONSTRUCTION., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Thượng Phúc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Cụm công nghiệp Quất Động, Xã Quất Động, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Thượng Phúc |
| Điện thoại | 02439992828 | Người đại diện | *** *** Hào |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-09-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0104921622, DUC PHAT CONSTRUCTION., JSC, Hà Nội, Xã Thượng Phúc, Hà Nội, Huyện Thường Tín, Xã Quất Động
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 14 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 18 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 20 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 26 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 27 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 28 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 29 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 30 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 31 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 32 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |