CÔNG TY TNHH TIÊU DAO
TIEU DAO COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH TIÊU DAO - TIEU DAO COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 47/345, Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104923309. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104923309 | Ngày cấp | 27-09-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TIÊU DAO | Tên giao dịch | TIEU DAO COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 47/345, Khương Trung, Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Khương Đình được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 47/345, Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 0435683524 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-09-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0104923309, TIEU DAO COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Khương Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 12 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 13 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 14 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 19 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 20 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 21 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 22 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 25 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 26 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 27 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 28 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 29 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |