CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG GIANG SA PA
TRUONG GIANG SA PA.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG GIANG SA PA - TRUONG GIANG SA PA.,JSC có địa chỉ tại Tầng 2, số 12 Lê Hồng Phong, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 2, số 12 Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104934928. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104934928 | Ngày cấp | 29-09-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRƯỜNG GIANG SA PA | Tên giao dịch | TRUONG GIANG SA PA.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 2, số 12 Lê Hồng Phong, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 2, số 12 Lê Hồng Phong, Phường Nguyễn Trãi, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0437835707 | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-09-2010 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0104934928, TRUONG GIANG SA PA.,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Nguyễn Trãi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 6 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 7 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 8 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Phá dỡ | F43110 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 14 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 15 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 16 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 19 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 20 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 23 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 24 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 25 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 27 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 28 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 32 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 33 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 34 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 35 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 36 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 37 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 38 | Quảng cáo | M73100 |
| 39 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 40 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 41 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 42 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 43 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 44 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 45 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 46 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 47 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 48 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 49 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 50 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 51 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 52 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 53 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 54 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 55 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 56 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 57 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 58 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 59 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 60 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 61 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 62 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 63 | Khai thác muối | B08930 |
| 64 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 65 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 66 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 67 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 68 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 69 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |