CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ BIPHARTEK
BIPHARTEK., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ BIPHARTEK - BIPHARTEK., JSC có địa chỉ đăng ký tại Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104935431. Người đại diện pháp luật: *** *** Tấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104935431 | Ngày cấp | 05-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ BIPHARTEK | Tên giao dịch | BIPHARTEK., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78, phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Phường Dịch Vọng Hậu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cầu Giấy hoặc Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-09-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Mã ngành | Q8620 |
Từ khoá: 0104935431, BIPHARTEK., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Dịch Vọng Hậu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 5 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 6 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 7 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 8 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 9 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa (ngành chính) | Q8620 |
| 13 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu | Q86990 |
| 14 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |