CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DYMAN

DYMAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DYMAN - DYMAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 249 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 249 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104938344. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0104938344 Ngày cấp18-10-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DYMAN Tên giao dịchDYMAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 249 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 249 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô
Điện thoại01687559839 Người đại diện*** *** Phượng
Giấy phép số Ngày hoạt động30-09-2010
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0104938344, DYMAN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
8 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
9 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng C26400
10 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện C2710
11 Sản xuất pin và ắc quy C27200
12 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
13 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
14 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
15 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
16 Sản xuất đồ điện dân dụng C27500
17 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
18 Sản xuất máy thông dụng khác C28190
19 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
20 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại C28220
21 Sản xuất máy luyện kim C28230
22 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
23 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá C28250
24 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da C28260
25 Sản xuất máy chuyên dụng khác C2829
26 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
27 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
28 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
29 Sửa chữa thiết bị điện C33140
30 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
31 Sửa chữa thiết bị khác C33190
32 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
33 Xây dựng nhà các loại F41000
34 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
35 Xây dựng công trình công ích F42200
36 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
37 Phá dỡ F43110
38 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
39 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
40 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
41 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
42 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
43 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
44 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
45 Bán buôn gạo G46310
46 Bán buôn thực phẩm G4632
47 Bán buôn đồ uống G4633
48 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
49 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
54 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
55 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
56 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
57 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
58 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
59 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
60 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
61 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
62 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
63 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
64 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
65 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
66 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
67 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
68 Hoạt động chiếu phim J5914
69 Quảng cáo M73100
70 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
71 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
72 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
74 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
75 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
77 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
79 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
80 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
81 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
82 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
83 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
84 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
85 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
86 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan C32110
87 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
88 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
89 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
90 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
91 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
92 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
93 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
94 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
95 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
96 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
97 Sản xuất các loại bánh từ bột C10710
98 Sản xuất đường C10720
99 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo C10730
100 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự C10740
101 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
102 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
103 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
104 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
105 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
106 Đại lý du lịch N79110
107 Điều hành tua du lịch N79120
108 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200