CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG LẠC HỒNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG LẠC HỒNG có địa chỉ đăng ký tại 126/30 ngõ 20 phố Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104938834. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104938834 | Ngày cấp | 06-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG LẠC HỒNG | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 126/30 ngõ 20 phố Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 126/30 ngõ 20 phố Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | Mã ngành | G4663 |
Từ khoá: 0104938834, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 9 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 22 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 23 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 24 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 27 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 29 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 30 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) | G4663 |
| 31 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 36 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 37 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 38 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 39 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 40 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 41 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 42 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 43 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 44 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 45 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 46 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 47 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 48 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 49 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 52 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 53 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 54 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 55 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 56 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 57 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 58 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 59 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 60 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 61 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |