CÔNG TY TNHH THG HÀ NỘI
THG HA NOI COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THG HÀ NỘI - THG HA NOI COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104939242. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104939242 | Ngày cấp | 06-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THG HÀ NỘI | Tên giao dịch | THG HA NOI COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn 6, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn 6, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | 0462827058 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G4773 |
Từ khoá: 0104939242, THG HA NOI COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 7 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 8 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 9 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 10 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 11 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Đại lý | G46101 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 25 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 26 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 27 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 28 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 29 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 30 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 31 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 32 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 38 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 39 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 40 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 41 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 43 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G4773 |
| 44 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | G4781 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 47 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 48 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 49 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 50 | Sản xuất đường | C10720 |
| 51 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 52 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 53 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 54 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 55 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 56 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 57 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 58 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 59 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 60 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 61 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 62 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 63 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 64 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |