CÔNG TY TNHH DGN VIỆT NAM
VIET NAM DGN COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH DGN VIỆT NAM - VIET NAM DGN COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 10, ngách 279/13, đường Hoàng Mai, tổ 41, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104942277. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104942277 | Ngày cấp | 05-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DGN VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIET NAM DGN COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 10, ngách 279/13, đường Hoàng Mai, tổ 41, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Hoàng Văn Thụ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 10, ngách 279/13, đường Hoàng Mai, tổ 41, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0963016999 | Người đại diện | *** *** Đại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường bộ khác | Mã ngành | H4932 |
Từ khoá: 0104942277, VIET NAM DGN COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Hoàng Văn Thụ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác | C23930 |
| 4 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 5 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 6 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 7 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 8 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 9 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 20 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 21 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 22 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 23 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 24 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 25 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 29 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 30 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 34 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 35 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 36 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 37 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 38 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 39 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 40 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 41 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 42 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 43 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 44 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 45 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 47 | Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) | H4932 |
| 48 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 49 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 53 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 54 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 55 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 56 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 57 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 58 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 59 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 60 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 61 | Quảng cáo | M73100 |
| 62 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 63 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 64 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 65 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 66 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 67 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 68 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 69 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 70 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 71 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 72 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 73 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 74 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 75 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 76 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 77 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 78 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 79 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 80 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 81 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 82 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 83 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 84 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 85 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 86 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 87 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 88 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 89 | In ấn | C18110 |
| 90 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 91 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 92 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 93 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 94 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 95 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 96 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |