CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH THỰC PHẨM SẠCH HƯƠNG GIANG
HUONG GIANG FOOD BUSINESS DEVELOPMENT CLEAN COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH THỰC PHẨM SẠCH HƯƠNG GIANG - HUONG GIANG FOOD BUSINESS DEVELOPMENT CLEAN COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 141 Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 141 Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104953409. Người đại diện pháp luật: *** *** Huy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104953409 | Ngày cấp | 18-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH DOANH THỰC PHẨM SẠCH HƯƠNG GIANG | Tên giao dịch | HUONG GIANG FOOD BUSINESS DEVELOPMENT CLEAN COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 141 Tư Đình, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 141 Tư Đình, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên |
| Điện thoại | 02462922405 | Người đại diện | *** *** Huy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0104953409, HUONG GIANG FOOD BUSINESS DEVELOPMENT CLEAN COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Long Biên, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Long Biên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 6 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 9 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 10 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 11 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 12 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 15 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 16 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |