CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG
DAI DUONG TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG - DAI DUONG TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 14, ngõ 3, khu Cầu Đơ 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104953663. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104953663 | Ngày cấp | 18-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI DƯƠNG | Tên giao dịch | DAI DUONG TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 14, ngõ 3, khu Cầu Đơ 3, Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Hà Cầu được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 14, ngõ 3, khu Cầu Đơ 3, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông hoặc Phường Kiến Hưng |
| Điện thoại | 0936408803 | Người đại diện | *** *** Hoàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý, môi giới, đấu giá | Mã ngành | G4610 |
Từ khoá: 0104953663, DAI DUONG TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Hà Cầu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 12 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |