CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP HÀ NỘI - ME

HANOI CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP HÀ NỘI - ME - HANOI CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Căn hộ N2 - 4 - 310 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104953776. Người đại diện pháp luật: *** *** Thu.

Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104953776 Ngày cấp18-10-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP HÀ NỘI - ME Tên giao dịchHANOI CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Căn hộ N2 - 4 - 310 Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Căn hộ N2 - 4 - 310 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai
Điện thoại02436333093 Người đại diện*** *** Thu
Giấy phép số Ngày hoạt động12-10-2010
Ngành nghề chính Lắp đặt hệ thống điện Mã ngànhF43210

Từ khoá: 0104953776, HANOI CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Xây dựng nhà các loại F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Chuẩn bị mặt bằng F43120
9 Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) F43210
10 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
11 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn thực phẩm G4632
16 Bán buôn đồ uống G4633
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
21 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773