CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - DU LỊCH HACO
HACO TST CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - DU LỊCH HACO - HACO TST CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 128 phố Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104955124. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104955124 | Ngày cấp | 19-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - DU LỊCH HACO | Tên giao dịch | HACO TST CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 128 phố Hàng Bông, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 128 phố Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0439382249 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0104955124, HACO TST CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 11 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 12 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 13 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 14 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |