CÔNG TY TNHH GREENWAY

GREENWAY CO., LTD

CÔNG TY TNHH GREENWAY - GREENWAY CO., LTD có địa chỉ tại Số 11/16/1002 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11/16/1002 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104956777. Người đại diện pháp luật: *** *** Sơn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104956777 Ngày cấp29-10-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GREENWAY Tên giao dịchGREENWAY CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Tạm nghỉ kinh doanh
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 11/16/1002 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 11/16/1002 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0982901155 Người đại diện*** *** Sơn
Giấy phép số Ngày hoạt động14-10-2010
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0104956777, GREENWAY CO., LTD, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
5 Chuẩn bị mặt bằng F43120
6 Lắp đặt hệ thống điện F43210
7 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
8 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
9 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
10 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
11 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
12 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
13 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
14 Xuất bản phần mềm J58200
15 Lập trình máy vi tính J62010
16 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
17 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
18 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
19 Cổng thông tin J63120
20 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
21 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
22 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
23 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
24 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
25 Cho thuê xe có động cơ N7710
26 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
27 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110