CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NT
NT SERVICES CO., LTD
CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NT - NT SERVICES CO., LTD có địa chỉ tại Số 580 tổ 15 Đường K2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 580 tổ 15 Đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104959136. Người đại diện pháp luật: *** *** Nhị.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104959136 | Ngày cấp | 21-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NT | Tên giao dịch | NT SERVICES CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 580 tổ 15 Đường K2, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 580 tổ 15 Đường K2, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | 02462965252 | Người đại diện | *** *** Nhị |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | Mã ngành | G45420 |
Từ khoá: 0104959136, NT SERVICES CO., LTD, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 5 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 6 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 7 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 8 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy (ngành chính) | G45420 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 21 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 24 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 25 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |