CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH
SURI CO.,LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH - SURI CO.,LTD có địa chỉ tại Tổ 7, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 7, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104959383. Người đại diện pháp luật: *** *** Phượng.
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104959383 | Ngày cấp | 01-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT BÌNH MINH | Tên giao dịch | SURI CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 7, Phường Phú Lương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 7, Phường Phú Lãm, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Lương |
| Điện thoại | 0433535946 | Người đại diện | *** *** Phượng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-10-2010 | |
Từ khoá: 0104959383, SURI CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phú Lương, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phú Lãm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 12 | In ấn | C18110 |
| 13 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 14 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 15 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 16 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |