CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THÀNH LÂM
THANH LAM CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THÀNH LÂM - THANH LAM CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Phố Mía, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phố Mía, Xã Đường Lâm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104961625. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 4 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104961625 | Ngày cấp | 21-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI THÀNH LÂM | Tên giao dịch | THANH LAM CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phố Mía, Phường Sơn Tây, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phố Mía, Xã Đường Lâm, Thị xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Sơn Tây |
| Điện thoại | 0913166262 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0104961625, THANH LAM CONSTRUCTION AND TRANSPORT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Sơn Tây, Hà Nội, Thị xã Sơn Tây, Xã Đường Lâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Phá dỡ | F43110 |
| 3 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 12 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 13 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 14 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 15 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |