CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TOÀN CẦU
TCT CONSTRUCTION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TOÀN CẦU - TCT CONSTRUCTION.,JSC có địa chỉ tại Số 136/43 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 136/43 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104972835. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoàn thiện công trình xây dựng
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104972835 | Ngày cấp | 01-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TOÀN CẦU | Tên giao dịch | TCT CONSTRUCTION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 136/43 đường Cổ Nhuế, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 136/43 đường Cổ Nhuế, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Đông Ngạc |
| Điện thoại | 0435510231 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-10-2010 | |
| Ngành nghề chính | Hoàn thiện công trình xây dựng | Mã ngành | F43300 |
Từ khoá: 0104972835, TCT CONSTRUCTION.,JSC, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 5 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 10 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoàn thiện công trình xây dựng (ngành chính) | F43300 |
| 14 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 15 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |