CÔNG TY TNHH MBB TAM VIỆT

MBB TAM VIET COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH MBB TAM VIỆT - MBB TAM VIET COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 4 Ngõ 472 Đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0104973839. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104973839 Ngày cấp15-11-2010
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH MBB TAM VIỆT Tên giao dịchMBB TAM VIET COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4 Ngõ 472 Đường Lạc Long Quân, Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nhật Tân được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4 Ngõ 472 Đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hồng Hà hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoại0437676872 Người đại diện*** *** Minh
Giấy phép số Ngày hoạt động26-10-2010
Ngành nghề chính Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Mã ngànhH5210

Từ khoá: 0104973839, MBB TAM VIET COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Nhật Tân

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Đúc sắt thép C24310
2 Đúc kim loại màu C24320
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Thu gom rác thải không độc hại E38110
8 Thu gom rác thải độc hại E3812
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
10 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
11 Tái chế phế liệu E3830
12 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
13 Xây dựng nhà các loại F41000
14 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
15 Xây dựng công trình công ích F42200
16 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
17 Phá dỡ F43110
18 Chuẩn bị mặt bằng F43120
19 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
20 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
21 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
25 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (ngành chính) H5210
31 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
32 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
33 Khai thác và thu gom than cứng B05100
34 Khai thác và thu gom than non B05200
35 Khai thác quặng sắt B07100
36 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
38 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
39 Khai thác và thu gom than bùn B08920