CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THƯƠNG MẠI QUANG HUY
QUANG HUY TRADING MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THƯƠNG MẠI QUANG HUY - QUANG HUY TRADING MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Nhà số 6 lô 2 khu tập thể B20, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nhà số 6 lô 2 khu tập thể B20, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104983763. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104983763 | Ngày cấp | 08-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO THƯƠNG MẠI QUANG HUY | Tên giao dịch | QUANG HUY TRADING MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 6 lô 2 khu tập thể B20, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 6 lô 2 khu tập thể B20, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | 0432001257 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | Mã ngành | C25920 |
Từ khoá: 0104983763, QUANG HUY TRADING MANUFACTURING MECHANICAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Di Trạch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại (ngành chính) | C25920 |
| 8 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 9 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 10 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 11 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 15 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 19 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |