CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VIỆT - HÀN

VIET- HAN CONSTRUCTION., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VIỆT - HÀN - VIET- HAN CONSTRUCTION., JSC có địa chỉ tại Tổ dân phố Viên 3, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ dân phố Viên 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104986651. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0104986651 Ngày cấp04-11-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG VIỆT - HÀN Tên giao dịchVIET- HAN CONSTRUCTION., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tổ dân phố Viên 3, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tổ dân phố Viên 3, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Đông Ngạc
Điện thoại0437524944 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động03-11-2010
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0104986651, VIET- HAN CONSTRUCTION., JSC, Hà Nội, Phường Đông Ngạc, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Cổ Nhuế 2

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
5 Thu gom rác thải không độc hại E38110
6 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
7 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
21 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
24 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
25 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
26 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
27 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
28 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
29 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
31 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
32 Chăn nuôi trâu, bò A01410
33 Chăn nuôi dê, cừu A01440
34 Chăn nuôi gia cầm A0146
35 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
36 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
37 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
38 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
39 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
40 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
41 Khai thác quặng sắt B07100
42 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
44 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
45 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
46 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
47 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
48 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
49 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
50 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
51 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú C14200
52 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
53 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú C15110
54 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
55 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
56 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
57 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
58 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300