CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LONG
VILOCO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LONG - VILOCO., LTD có địa chỉ tại Khu Vệ Lăng- cây sung, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu Vệ Lăng- cây sung, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0104986757. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ uống
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0104986757 | Ngày cấp | 08-11-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LONG | Tên giao dịch | VILOCO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Vệ Lăng- cây sung, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Vệ Lăng- cây sung, Xã Song Phượng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đan Phượng |
| Điện thoại | 0433661366 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-11-2010 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ uống | Mã ngành | G4633 |
Từ khoá: 0104986757, VILOCO., LTD, Hà Nội, Xã Đan Phượng, Hà Nội, Huyện Đan Phượng, Xã Song Phượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống (ngành chính) | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 10 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 11 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 12 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 13 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |